george berkeley

Định nghĩa

George Berkeley một danh từ riêng, chỉ một triết gia người Ireland giám mục Anh giáo sống từ năm 1685 đến năm 1753. Ông nổi tiếng với việc phản đối chủ nghĩa duy vật của Thomas Hobbes.

dụ sử dụng
  • (George Berkeley lập luận rằng các vật thể vật chất chỉ tồn tại khi được tri giác.)
  • (Triết học của George Berkeley được gọi là chủ nghĩa duy tâm chủ quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Berkeleyan idealism": chủ nghĩa duy tâm Berkeley, một học thuyết cho rằng thực tại chỉ bao gồm tinh thần ý niệm, không vật chất độc lập.
    • Berkeleyan idealism denies the existence of a material world independent of perception. (Chủ nghĩa duy tâm Berkeley phủ nhận sự tồn tại của một thế giới vật chất độc lập với tri giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Berkeleyan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến George Berkeley hoặc triết học của ông.
    • A Berkeleyan perspective emphasizes the role of perception in reality. (Một quan điểm Berkeleyan nhấn mạnh vai trò của tri giác trong thực tại.)
  • Berkeleyism (danh từ): chủ nghĩa Berkeley, hệ thống triết học của George Berkeley.
Từ đồng nghĩa
  • Subjective idealist (danh từ): người theo chủ nghĩa duy tâm chủ quan (thường dùng để chỉ Berkeley hoặc những người quan điểm tương tự).
    • As a subjective idealist, George Berkeley believed that to be is to be perceived. ( một người theo chủ nghĩa duy tâm chủ quan, George Berkeley tin rằng tồn tại được tri giác.)
Các cụm từ liên quan
  • "Berkeley's principle": nguyên của Berkeley, phát biểu rằng "esse est percipi" (tồn tại được tri giác).
    • Berkeley's principle challenges the notion of unperceived objects. (Nguyên của Berkeley thách thức khái niệm về các vật thể không được tri giác.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be is to be perceived": tồn tại được tri giác, câu nói nổi tiếng của George Berkeley tóm tắt triết của ông.
    • According to Berkeley, to be is to be perceived, meaning nothing exists outside the mind. (Theo Berkeley, tồn tại được tri giác, có nghĩa không tồn tại ngoài tâm trí.)